Từ điển Anh–Việt

111.923 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

open-cheque

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

open-cheque

//

* danh từ
  • séc còn giá trị; chưa bị gạch chéo, chưa lãnh tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...