Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“openers” là số nhiều của opener — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7761

opener

/'oupnə/

danh từ

  • người mở
  • vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...)
  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn
Biến thể từ openers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first event in a series\nn. a hand tool used for opening sealed containers (bottles or cans)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...