Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opening hours

Nghĩa thường dùng

giờ mở cửa cụm từ

“Please check the opening hours on the library notice.”Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trên thông báo của thư viện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...