Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operand

/'ɔpә,rænd/ phổ biến #29668
Biến thể từ operands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operand

//

  • (máy tính) ôpêran
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity upon which a mathematical operation is performed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...