Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operand

/'ɔpә,rænd/ phổ biến #29668

“operands” là số nhiều của operand — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ operands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operand

//

  • toán hạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity upon which a mathematical operation is performed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...