Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operatively

/'ɔpərətivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operatively

/'ɔpərətivli/

phó từ

  • về mặt thực hành
  • (y học) bằng mổ xẻ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner to produce an effect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...