Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

operatively

/'ɔpərətivli/

phó từ

  • về mặt thực hành
  • (y học) bằng mổ xẻ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner to produce an effect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...