Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“operatives” là số nhiều của operative — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #10270

operative

/'ɔpərətiv/

tính từ

  • có tác dụng, có hiệu lực
  • thực hành, thực tế
    • the operative part of the work: phần thực hành của công việc
  • (y học) (thuộc) mổ xẻ
  • (toán học) (thuộc) toán tử
    • operative symbole: ký hiệu toán tử

danh từ

  • công nhân, thợ máy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thám tử; đặc vụ, gián điệp
Biến thể từ operatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. being in force or having or exerting force\ns. effective; producing a desired effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...