Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ophiolater

/.ɒfi'ɒlәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ophiolater

//

* danh từ
  • người thờ rắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...