Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opinionative

/ә'pinjәneitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opinionative

//

* tính từ
  • xem opinionated
  • bênh vực chủ kiến
Định nghĩa tiếng Anh

s obstinate in your opinions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...