Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opinionativeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opinionativeness

//

* danh từ
  • sự / thái độ ngoan cố, cố chấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...