Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opportunist

/'ɔpətju:nist/ Collins ★ phổ biến #20072

“opportunists” là số nhiều của opportunist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ opportunists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opportunist

/'ɔpətju:nist/

tính từ

  • cơ hội chủ nghĩa

danh từ

  • người cơ hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who places expediency above principle s. taking immediate advantage, often unethically, of any circumstance of possible benefit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...