opportunity of a lifetime
Nghĩa thường dùng
cơ hội ngàn năm có một
cụm từ
“That sounds like the opportunity of a lifetime!”Nghe như cơ hội ngàn năm có một đấy!
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“That sounds like the opportunity of a lifetime!”Nghe như cơ hội ngàn năm có một đấy!
Đang tải...