Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opposer

“opposers” là số nhiều của opposer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ opposers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opposer

//

* danh từ
  • người chống đối, phản đối; đối thủ, địch thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who offers opposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...