Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2222

opposite

/'ɔpəzit/

tính từ

  • đối nhau, ngược nhau
    • to go in opposite directions: đi theo những hướng ngược nhau
    • opposite leaves: lá mọc đối

danh từ

  • điều trái lại, điều ngược lại

phó từ

  • trước mặt, đối diện
    • the house opposite: căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt

thành ngữ

  1. to play opposite
    • (sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính

giới từ

  • trước mặt, đối diện
    • the station: trước mặt nhà ga

thành ngữ

  1. opposite prompter
    • (sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên
Biến thể từ opposites số nhiều
Đồng nghĩa across fromfacing
Trái nghĩa same sideadjacent
Định nghĩa tiếng Anh

s. being directly across from each other; facing\na. of leaves etc; growing in pairs on either side of a stem\ns. moving or facing away from each other\ns. the other one of a complementary pair

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...