oppress
“oppressed” là quá khứ phân từ của oppress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“For centuries, harsh rulers oppressed the poor.”Suốt nhiều thế kỷ, những kẻ cai trị hà khắc đã áp bức người nghèo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oppress
/ə'pres/
ngoại động từ
- đè bẹp, đè nặng
- đàn áp, áp bức
Định nghĩa tiếng Anh
v. come down on or keep down by unjust use of one's authority