Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oppress

/ə'pres/ IELTSGRE phổ biến #13013

“oppressed” là quá khứ phân từ của oppress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áp bức, đàn áp động từ

“For centuries, harsh rulers oppressed the poor.”Suốt nhiều thế kỷ, những kẻ cai trị hà khắc đã áp bức người nghèo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oppress

/ə'pres/

ngoại động từ

  • đè bẹp, đè nặng
  • đàn áp, áp bức
Định nghĩa tiếng Anh

v. come down on or keep down by unjust use of one's authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...