Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opp

“opps” là số nhiều của opp — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ opps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opp

//

* tính từ
  • đối nhau, ngược nhau* danh từ
  • điều trái ngược; sự đối lập* phó từ
  • trước mặt, đối diện
  • cùng với (đóng vai)* giới từ
  • trước mặt, đối diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...