opsonic
/ɔp'sɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
opsonic
/ɔp'sɔnik/
tính từ
- (y học) (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin
- opsonic index: chỉ số opxonin
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...