Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“opticals” là số nhiều của optical — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5497

optical

/'ɔptikəl/

tính từ

  • (thuộc) sự nhìn, (thuộc) thị giác
  • (thuộc) quang học
Biến thể từ opticals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving light or optics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...