opticist
/'ɔptisist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
opticist
//
* danh từ- nhà quang học
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...