optimality
/,ɔpti'mæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optimality
//
* danh từ- tính tối ưu; sự tối ưu
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...