optimist
/'ɔptimist/ TOEFLGRE phổ biến #11811
“optimists” là số nhiều của optimist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người lạc quan
danh từ
“She is an optimist who believes everything will turn out fine.”Cô ấy là một người lạc quan tin rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
Biến thể từ
optimists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optimist
/'ɔptimist/
danh từ
- người lạc quan
tính từ
- lạc quan
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person disposed to take a favorable view of things