Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

optimist

/'ɔptimist/ TOEFLGRE phổ biến #11811

“optimists” là số nhiều của optimist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người lạc quan danh từ

“She is an optimist who believes everything will turn out fine.”Cô ấy là một người lạc quan tin rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.

Biến thể từ optimists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

optimist

/'ɔptimist/

danh từ

  • người lạc quan

tính từ

  • lạc quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person disposed to take a favorable view of things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...