optimizer
Biến thể từ
optimizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optimizer
//
* danh từ- người lạc quan hoá
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...