optimize
“optimizing” là hiện tại phân từ của optimize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to optimize our workflow for better efficiency.”Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc để đạt hiệu quả tốt hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optimize
/'ɔptimaiz/
nội động từ
- lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan
ngoại động từ
- đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan
Định nghĩa tiếng Anh
v. make optimal; get the most out of; use best v. modify to achieve maximum efficiency in storage capacity or time or cost v. act as an optimist and take a sunny view of the world