Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16597

opulent

/'ɔpjulənt/

tính từ

  • giàu có, phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

s rich and superior in quality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...