Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opulent

/'ɔpjulənt/ GRECollins ★ phổ biến #16597
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opulent

/'ɔpjulənt/

tính từ

  • giàu có, phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

s rich and superior in quality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...