Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opulently

/'ɒpjələntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opulently

//

* phó từ
  • về sang trọng
  • về phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

r in a sumptuous and opulent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...