Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opuscule

/ɔ'pʌskju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opuscule

/ɔ'pʌskju:l/

danh từ

  • tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small or petty work.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...