Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oral presentations

cụm từ

  • bài thuyết trình bằng miệng
    • give an oral presentation: thực hiện bài thuyết trình bằng miệng
    • oral presentation skills: kỹ năng thuyết trình bằng miệng
    • prepare an oral presentation: chuẩn bị bài thuyết trình bằng miệng
  • bài nói trước công chúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...