Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1100

speech

/spi:tʃ/

danh từ

  • khả năng nói, năng lực nói
    • to lose the power (faculty) of speech: không nói được nữa
  • lời nói, lời
  • cách nói
    • to be show of speech: chậm mồm chậm miệng
  • bài nói, bài diễn văn
    • to deliver a speech: đọc một bài diễn văn
  • ngôn ngữ (của một dân tộc)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, lời đồn
Biến thể từ speeches số nhiều
Đồng nghĩa talkaddresslectureoration
Trái nghĩa silence
Định nghĩa tiếng Anh

n. (language) communication by word of mouth\nn. something spoken\nn. the exchange of spoken words

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...