orang-outang
/'ɔ:rəɳ'u:tæɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orang-outang
/'ɔ:rəɳ'u:tæɳ/
-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/danh từ
- (động vật học) con đười ươi
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...