Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orangery

/'ɔrindʤəri/

“orangeries” là số nhiều của orangery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ orangeries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orangery

/'ɔrindʤəri/

danh từ

  • vườn cam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place where oranges are grown; a plantation of orange trees in warm climes or a greenhouse in cooler areas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...