orate
/ɔ:'reit/
“orates” là số nhiều của orate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
orated quá khứ
orates số nhiều
orating hiện tại phân từ
orates ngôi 3 số ít
orated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orate
/ɔ:'reit/
nội động từ
-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyếtĐịnh nghĩa tiếng Anh
v. talk pompously