Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oratorio

/,ɔrə'tɔ:riou/ TOEFLGRE phổ biến #31978

“oratorios” là số nhiều của oratorio — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ oratorios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oratorio

/,ɔrə'tɔ:riou/

danh từ

  • (âm nhạc) Ôratô
Định nghĩa tiếng Anh

n a musical composition for voices and orchestra based on a religious text

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...