Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orbiter

/'ɒ:bitә/ phổ biến #16860
Biến thể từ orbiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orbiter

//

* danh từ
  • người/vật đi theo quỹ đạo
  • tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n man-made equipment that orbits around the earth or the moon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...