Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16860

orbiter

//

* danh từ
  • người/vật đi theo quỹ đạo
  • tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...)
Biến thể từ orbiters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n man-made equipment that orbits around the earth or the moon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...