orbiter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orbiter
//
* danh từ- người/vật đi theo quỹ đạo
- tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n man-made equipment that orbits around the earth or the moon
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n man-made equipment that orbits around the earth or the moon
Đang tải...