orbiter
“orbiters” là số nhiều của orbiter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orbiter
//
* danh từ- người/vật đi theo quỹ đạo
- tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo (mặt trăng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n man-made equipment that orbits around the earth or the moon