Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orcadian

/ɔ:'keidiәn, -djәn/

“orcadians” là số nhiều của orcadian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ orcadians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orcadian

//

* danh từ
  • thuộc đảo Okney (ở Irland)
  • người đảo Okney
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Orkney Islands.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...