orcadian
/ɔ:'keidiәn, -djәn/
“orcadians” là số nhiều của orcadian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
orcadians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orcadian
//
* danh từ- thuộc đảo Okney (ở Irland)
- người đảo Okney
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Orkney Islands.