Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orca

/ɔ:k/ phổ biến #24959

“orcas” là số nhiều của orca — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

loại cá kình danh từ

“The orca is known as the killer whale.”Cá kình được biết đến là cá voi sát thủ.

Biến thể từ orcas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orca

/ɔ:k/

danh từ

  • loại cá kình
  • loài thuỷ quái
Định nghĩa tiếng Anh

n predatory black-and-white toothed whale with large dorsal fin; common in cold seas

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...