Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchard

/'ɔ:tʃəd/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7259

“orchards” là số nhiều của orchard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vườn cây ăn quả danh từ

“Our class visited a longan orchard last weekend.”Lớp chúng tôi thăm vườn nhãn cuối tuần rồi.

Biến thể từ orchards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchard

/'ɔ:tʃəd/

danh từ

  • vườn cây ăn quả
Định nghĩa tiếng Anh

n garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...