Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchestrate

/'ɔ:kistreit/ Collins ★ phổ biến #8946

“orchestrating” là hiện tại phân từ của orchestrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dàn dựng, tổ chức phối hợp (sự kiện, chiến dịch phức tạp) động từ

“She orchestrated a flawless product launch event.”Cô ấy đã dàn dựng sự kiện ra mắt sản phẩm hoàn hảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchestrate

/'ɔ:kistreit/

động từ

  • (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

v. write an orchestra score for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...