Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchestrion

/,ɔ:kis'tri:nə/
Biến thể từ orchestrions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchestrion

/,ɔ:kis'tri:nə/

danh từ

  • đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. A large music box imitating a variety of orchestral instruments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...