orchestrion
/,ɔ:kis'tri:nə/
“orchestrions” là số nhiều của orchestrion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
orchestrions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orchestrion
/,ɔ:kis'tri:nə/
danh từ
- đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh
n. A large music box imitating a variety of orchestral instruments.