orchidotomy
/,ɔ:ki'dɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orchidotomy
/,ɔ:ki'dɔtəmi/
danh từ
- (y học) thuật mở tinh hoàn
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...