Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchid

/'ɔ:kid/ TOEFLGRE phổ biến #9332

“orchids” là số nhiều của orchid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hoa lan danh từ

“I see an orchid in the garden every spring.”Tôi thấy một bông hoa lan trong vườn mỗi mùa xuân.

Biến thể từ orchids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchid

/'ɔ:kid/

danh từ

  • (thực vật học) cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the orchid family usually having flowers of unusual shapes and beautiful colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...