order-form
/'ɔ:dəfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
order-form
/'ɔ:dəfɔ:m/
danh từ
- mẫu đặt hàng
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...