Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orderer

//

* danh từ
  • người ra lệnh; tư lệnh; người chỉ huy
  • người chỉnh lý
Biến thể từ orderers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who places an order to buy\nn an organizer who puts things in order

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...