Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7744

orderly

/'ɔ:dəli/

tính từ

  • thứ tự, ngăn nắp
  • phục tùng kỷ luật
  • (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
    • orderly book: sổ nhật lệnh
    • orderly officer: sĩ quan trực nhật
    • orderly room: bàn giấy đại đội (ở trại)

danh từ

  • lính liên lạc
  • người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
  • công nhân quét đường
Biến thể từ orderlies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier who serves as an attendant to a superior officer\nn. a male hospital attendant who has general duties that do not involve the medical treatment of patients\na. devoid of violence or disruption

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...