Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordinance

/'ɔ:dinəns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7919

“ordinances” là số nhiều của ordinance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sắc lệnh danh từ

“The city passed an ordinance to protect the environment.”Thành phố đã thông qua một sắc lệnh để bảo vệ môi trường.

Biến thể từ ordinances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ordinance

/'ɔ:dinəns/

danh từ

  • sắc lệnh, quy định
  • lễ nghi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statute enacted by a city government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...