ordinance
/'ɔ:dinəns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7919
“ordinances” là số nhiều của ordinance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sắc lệnh
danh từ
“The city passed an ordinance to protect the environment.”Thành phố đã thông qua một sắc lệnh để bảo vệ môi trường.
Biến thể từ
ordinances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ordinance
/'ɔ:dinəns/
danh từ
- sắc lệnh, quy định
- lễ nghi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a statute enacted by a city government