Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordinarily

/'ɒ:dinәrili/ Collins ★ phổ biến #9387
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ordinarily

//

* phó từ
  • theo cách bình thường
  • nói chung, thông thường
Định nghĩa tiếng Anh

r under normal conditions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...