Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordinary seaman

/ˈɔ:dinəri ˈsi:mən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ordinary seaman

//

* danh từ
  • OS
  • binh nhì hải quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...