ordines
/'ɔ:dini:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ordines
//
* danh từ- số nhiều
- xem ordo
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...