wordiness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wordiness
/'wə:dinis/
danh từ
- tính chất dài dòng, tính chất lòng thòng
Định nghĩa tiếng Anh
n boring verbosity
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n boring verbosity
Đang tải...